字義Nghĩa
duyên dáng, hấp dẫn, quyến rũmáy dịch
ráoNHIÊU
- 1.duyên dáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娆 柔弱 娆,弱也。--《广雅》 妍媚 看红装素裹,分外妖娆。--毛泽东《沁园春·雪》 又如妖娆(妩媚多姿);娇娆(柔美妩媚) 嬈娆 (形声。从女,尧声。本义烦扰;扰乱) 同本义 娆,苛也。--《说文》 娆,烦也。亦恼也。--《纂文》 除苛解娆。--《汉书·晁错传》 其神不娆。--《淮南子·原道》 伤死者其鬼娆。--《淮南子·俶真》 又如娆乱(扰乱);娆固(扰乱蛊惑);娆害(捣乱破坏);娆败(扰乱破坏);娆恼(烦忧) 戏弄 娆,戏弄也。--《说文》 娆(嬈)ráo 娆(嬈)rǎo烦扰,扰乱。 娆yǎo 1.柔弱貌。参见"娆娆"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 尧 [yáo] chỉ âm.
婬 — người phụ nữ