學華語Kaori Dict

妖嬈

giản thể: 妖娆

yāoráo

ㄧㄠ ㄖㄠˊ

YÊU NHIÊU

  1. 1.quyến rũ
  2. 2.hấp dẫn (của một cô gái)

例句Câu ví dụ

  • 1

    翻譯就像女人,要麼忠誠,要麼妖嬈,二者不可得兼。

    fānyì jiù xiàng nǚrén, yàome zhōngchéng, yàome yāoráo, èrzhě bùkě de jiān。

    Dịch thuật giống như phụ nữ, hoặc trung thành, hoặc quyến rũ, không thể vừa trung thành vừa quyến rũ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妖娆 nghĩa là gì? · Kaori Dict