學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhảy múa, vui đùamáy dịch

suōSA

  1. 1.(phiên âm)
  2. 2.xem 婆娑[po2 suo1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

娑 (形声。从女,沙声。本义起舞的样子) 同本义 娑,舞也。--《说文》。 子仲之子,婆娑其下。--《诗·陈风·东门之枌》 漂动、轻扬的样子 脩初服之娑娑兮,长余之参参。--《后汉书·张衡传·思玄赋》 又如娑娑(漂扬的样子) 娑 挑逗 闹清明莺声婉啭,荡花枝蝶翅蹁跹,舞东风剪尾娑人。--元·无名氏《焚儿救母》 又如娑人(挑逗人) 娑婆[世界] 娑suō 娑suǒ 1.见"馺娑"。 娑suò 1.见"逻娑"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 娑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict