字義Nghĩa
sinh conmáy dịch
miǎnMIỄN
- 1.sinh con
wǎnVÃN
- 1.nhu mì
- 2.dễ chịu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娩 (形声。从女,免声。本义生孩子) 同本义。 娩以连卷兮。--《文选·张衡·思玄赋》。旧注引纂要齐人谓生子曰娩。” 又如娩身(分娩,生小孩);娩息(产育,蕃殖);娩乳(妇人产子);娩娠(分娩);娩难(分娩。旧时分娩为妇女的灾难);娩怀(分娩) 娩miǎn生孩子分~。 娩wǎn 1.见"娩媚"﹑"娩泽"。 娩fàn 1.孳生。参见"娩息"。 2.跳动。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 免 [miǎn] chỉ âm.
婩 — nữ