臀位分娩
túnwèifēnmiǎn
[ㄊㄨㄣˊ ㄨㄟˋ ㄈㄣ ㄇㄧㄢˇ]
ĐỒN VỊ PHÂN MIỄN
- 1.sinh ngôi mông (y học)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.