字義Nghĩa
tên gọi thân mật giữa con rể và con dâumáy dịch
yàÁ
- 1.(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gái
- 2.(dùng để phiên âm tên nước ngoài)
- 3.(dùng trong tên phụ nữ Trung Quốc)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 亞 [yà] chỉ âm.
Họ Nại; nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 妮維婭Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể
- 拉尼婭Rania (tên)
- 朱利婭Julia (tên)
- 朱莉婭Julia (tên)
- 熱比婭Rabiye hoặc Rebiya (tên)
- 瑪麗婭Maria (tên)