字義Nghĩa
từ xưng hô giữa con rể và con dâumáy dịch
yàÁ
- 1.(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gái
- 2.(dùng để phiên âm tên nước ngoài)
- 3.(dùng trong tên phụ nữ Trung Quốc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
娅 (形声。从女,亚声。本义连襟,姊妹之夫相互的称谓) 同本义 两婿相谓为娅。--《尔雅》 娅(媔)yà连襟,姐妹的丈夫相互的称呼。 娅yǎ 1.见"娅姹"。 娅yā 1.见"娅鬟"﹑"娅嬛"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 亚 [yà] chỉ âm.
người phụ nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 妮维娅Nivea, thương hiệu chăm sóc da và cơ thể
- 拉尼娅Rania (tên)
- 朱利娅Julia (tên)
- 朱莉娅Julia (tên)
- 热比娅Rabiye hoặc Rebiya (tên)
- 玛丽娅Maria (tên)