學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

từ xưng hô giữa con rể và con dâumáy dịch

Á

  1. 1.(văn học) cách xưng hô giữa chồng của các chị em gái
  2. 2.(dùng để phiên âm tên nước ngoài)
  3. 3.(dùng trong tên phụ nữ Trung Quốc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

娅 (形声。从女,亚声。本义连襟,姊妹之夫相互的称谓) 同本义 两婿相谓为娅。--《尔雅》 娅(媔)yà连襟,姐妹的丈夫相互的称呼。 娅yǎ 1.见"娅姹"。 娅yā 1.见"娅鬟"﹑"娅嬛"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [yà] chỉ âm.

người phụ nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 娅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict