學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
拉尼婭
拉尼婭
giản thể:
拉尼娅
Lā
ní
yà
[ㄌㄚ ㄋㄧˊ ㄧㄚˋ]
LẠP NI Á
1.
Rania (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
拉開
lākāi
kéo mở
拉攏
lālǒng
lôi kéo
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
拉動
lādòng
kéo
拉鎖
lāsuǒ
khóa kéo
易拉罐
yìlāguàn
lon có nắp giật
阿拉伯語
Ālābóyǔ
ngôn ngữ Ả Rập
逐字解
Từng chữ trong từ
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
尼
ni
ni cô
婭
á, ả
tên gọi thân mật giữa con rể và con dâu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
拉尼娅 nghĩa là gì? · Kaori Dict