字義Nghĩa
xinh đẹpmáy dịch
chánTHUYỀN
- 1.dùng trong 嬋娟|婵娟[chan2 juan1] và 嬋媛|婵媛[chan2 yuan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
婵 (形声。从女,单声。本义婵娟形容女子姿态美好) 婵娟 不醉莫言还,请看枝间。已飘零一片减婵娟。--《金瓶梅》 绮窗罗幕锁婵娟 但愿人长久,千里共婵娟。--苏轼《水调歌头》 婵媛 心婵媛而伤怀兮。--屈原《九章·哀郢》 婵 chán 【婵娟】 ①(姿态)美好。古代诗文里多用来形容貌美的女子。 ②指月亮。又作婵媛。 【婵媛】 ①见【婵娟】。 ②牵连;相连。 婵(嬋)chán ⒈ ⒉ 婵shàn 1.见"婉婵"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 单 [dān] chỉ âm.
Họ Trần; nữ