字義Nghĩa
xinh đẹp, dễ thương, xinh xinh, thướt thamáy dịch
chánTHUYỀN
- 1.dùng trong 嬋娟|婵娟[chan2 juan1] và 嬋媛|婵媛[chan2 yuan2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 單 [dān] chỉ âm.
nữ