學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xinh đẹpmáy dịch

tíngĐÌNH

  1. 1.duyên dáng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

婷〈形〉 (形声。从女,亭声。本义美好的样子) 颜色和悦 婷,和色也。--《玉篇》 优美、雅致 如婷婷袅袅(形容女子体态柔美轻盈);婷娉(体态美好;又指美女) 婷tíng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [tíng] chỉ âm.

Họ Trần; nữ

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐÌNH (婷) – yểu điệu: Cô gái (女 nữ) đứng tựa mái đình (亭 đình) — dáng yểu điệu thướt tha, đẹp như tranh.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 婷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict