婷婷玉立
tíngtíngyùlì
[ㄊㄧㄥˊ ㄊㄧㄥˊ ㄩˋ ㄌㄧˋ]
ĐÌNH ĐÌNH NGỌC LẬP
- 1.Tình tình ngọc lập — biến thể của 亭亭玉立[ting2 ting2 yu4 li4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婷ĐÌNH (婷) – yểu điệu: Cô gái (女 nữ) đứng tựa mái đình (亭 đình) — dáng yểu điệu thướt tha, đẹp như tranh.
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.
- 立LẬP (立) – đứng: Người dang hai chân (丷) đứng vững trên mặt đất (一), đầu đội trời (亠) — ĐỨNG thẳng, tự LẬP.