字義Nghĩa
đẹp, người đẹpmáy dịch
yuánVIÊN
- 1.dùng trong 嬋媛|婵媛[chan2 yuan2] và trong tên nữ
yuànVIỆN
- 1.(dạng kết hợp) người phụ nữ đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
媛 婵媛” 姿态美好 牵连,相连 媛〈名〉 美女 媛,美女也,人所援也。从女,从爰,爰,于也。--《说文》 美女为媛。--《尔雅》 又如媛女(美女);媛德(女子的美德) 年轻夫人 媛yuàn美女。 媛yuán
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 爰 [yuán] chỉ âm.
Họ Viên; nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 佛媛cô gái lừa đảo Phật giáo (người ảnh hưởng trên mạng, nữ, lợi dụng hình ảnh Phật giáo để tự quảng bá hoặc kiếm tiền)
- 名媛quý cô nổi bật; tiểu thư danh giá
- 嬋媛
- 才媛nữ tài năng và học thức (ngữ văn)
- 彭麗媛Bành Lệ Viện (1962-), ca sĩ nhạc dân gian Trung Quốc, vợ của Tập Cận Bình 習近平|习近平[Xi2 Jin4 ping2]
- 徐熙媛Từ Hy Viên (1976-), nghệ sĩ Đài Loan, biệt danh Đại S (大S)