學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đẹp, người đẹpmáy dịch

yuánVIÊN

  1. 1.dùng trong 嬋媛|婵媛[chan2 yuan2] và trong tên nữ

yuànVIỆN

  1. 1.(dạng kết hợp) người phụ nữ đẹp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

媛 婵媛” 姿态美好 牵连,相连 媛〈名〉 美女 媛,美女也,人所援也。从女,从爰,爰,于也。--《说文》 美女为媛。--《尔雅》 又如媛女(美女);媛德(女子的美德) 年轻夫人 媛yuàn美女。 媛yuán

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa, [yuán] chỉ âm.

Họ Viên; nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 媛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict