字義Nghĩa
xinh đẹp, đẹp đẽmáy dịch
luánLUYẾN
- 1.đẹp đẽ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 女 (nữ) chỉ nghĩa, 䜌 [luán] chỉ âm.
người phụ nữ
組詞Từ chứa chữ này
- 孌童bé trai là bạn tình đồng tính
- 孌童戀yêu thích đồng tình luyến ái với thiếu niên nam
- 孌童者kẻ quấy rối tình dục trẻ em