學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
孌童戀
孌童戀
giản thể:
娈童恋
luán
tóng
liàn
[ㄌㄨㄢˊ ㄊㄨㄥˊ ㄌㄧㄢˋ]
LUYẾN ĐỒNG LUYẾN
1.
yêu thích đồng tình luyến ái với thiếu niên nam
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒童
értóng
trẻ em
童年
tóngnián
thời thơ ấu
戀愛
liànài
LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
童話
tónghuà
truyện cổ tích trẻ em
失戀
shīliàn
thất tình
迷戀
míliàn
say mê
留戀
liúliàn
lưu luyến
戀戀不捨
liànliànbùshě
không nỡ rời
逐字解
Từng chữ trong từ
孌
luyến
xinh đẹp, đẹp đẽ
童
đồng
trẻ con
戀
luyến
yêu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
孌童戀 nghĩa là gì? · Kaori Dict