學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trẻ conmáy dịch

NHỤ

  1. 1.họ [Ru2]

NHỤ

  1. 1.trẻ con
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

孺 (形声。从子,需声。子,古代指小孩子,不分性别都称子。本义小孩子,尤指幼儿) 同本义 孺,乳子也。--《说文》 孺子早寝晏起。--《礼记·内则》 今人乍见孺子。--《孟子》 又如孺童(小孩,幼童);孺弱(幼弱的孩子);孺慕(幼童爱慕父母之情);孺齿(幼儿,幼童);孺儿(幼儿);孺子欢(为使父母欢心,故意装出孩子般的神态动作);孺月(分娩后的第一 个月);孺齿(幼儿) 指亲属 孺,属也。--《尔雅》。李注骨肉相亲属也。” 又如孺泣(对父母的哀悼哭泣);孺止(敬仰) 姓 孺 幼稚,年小 公将不 孺rú ⒈小孩子~子可教。 ⒉亲睦和乐且~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tử) chỉ nghĩa, [xū] chỉ âm.

con trẻ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 孺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict