孺子可教
rúzǐkějiào
[ㄖㄨˊ ㄗˇ ㄎㄜˇ ㄐㄧㄠˋ]
NHỤ TỬ KHẢ GIÁO
- 1.Nhất tử khả giáo — (ngữ pháp) đứa trẻ này đáng để dạy dỗ (dùng để khen ngợi người có tiềm năng hoặc có thể được dạy dỗ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.