學華語Kaori Dict

婦孺皆知

giản thể: 妇孺皆知

jiēzhī

ㄈㄨˋ ㄖㄨˊ ㄐㄧㄝ ㄓ

PHỤ NHỤ GIAI TRI

  1. 1.mọi người đều hiểu (thành ngữ); nổi tiếng
  2. 2.được biết đến rộng rãi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婦孺皆知 nghĩa là gì? · Kaori Dict