學華語Kaori Dict

jiē

ㄐㄧㄝ

GIAI

HSK 7-9TOCFL 5Adv
  1. 1.tất cả
  2. 2.mỗi và mọi
  3. 3.trong mọi trường hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    人事皆非。

    rénshì jiē fēi。

    Nhân sự đều thay đổi.

  • 2

    萬物皆有時。

    wànwù jiē yǒushí。

    Mọi vật đều có lúc

  • 3

    凡人皆有一死。

    fánrén jiē yǒu yī sǐ。

    Người thường đều có lúc chết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皆 nghĩa là gì? · Kaori Dict