例句Câu ví dụ
- 1
他是天才這件事人人皆知。
tā shì tiāncái zhè jiàn shì rénrénjiēzhī。
Việc anh ấy là một thiên tài đã được mọi người biết đến.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 知TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.
