比比皆是
bǐbǐjiēshì
[ㄅㄧˇ ㄅㄧˇ ㄐㄧㄝ ㄕˋ]
TỶ TỶ GIAI THỊ
HSK 7-9TOCFL 7
- 1.có ở khắp mọi nơi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.