學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rộngmáy dịch

hóngHOÀNH

  1. 1.lớn
  2. 2.vĩ đại
  3. 3.macro (tin học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宏〈形〉 (形声。从宀,表示与家室房屋有关,厷声。本义屋子宽大而深) 同本义 宏,屋深响也。--《说文》。段玉裁注屋深也。各本深下衍响字,此因下文‘屋响’而误,今依《韵会》、《集韵》、《类篇》正。…屋深者,其内深广也。” 宏我邦我家。--《毛公鼎》 宏,按深大之屋凡声如有应响。--清·朱骏声《说文通训定声》 大;宏大 宏,大也。--《尔雅·释诂》 若标父。--《书·酒诰》 举其宏纲。--《书·序》 其器宏以弇。--《吕氏春秋·孟冬》 又如宏才(大才);宏硕(大儒硕学。指有学问的人);宏 宏hóng广大,广博~大。~观。~量。~图。~伟。宽~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa, [gōng] chỉ âm.

công trình xây dựng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict