學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
宏碁
宏碁
Hóng
jī
[ㄏㄨㄥˊ ㄐㄧ]
HOÀNH KỲ
1.
Acer, công ty phần cứng máy tính Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宏大
hóngdà
vĩ đại; hoành tráng
宏偉
hóngwěi
lớn lao
宏觀
hóngguān
vĩ mô
宏亮
hóngliàng
xem 洪亮[hong2 liang4]
宏
hóng
lớn
宏儒
hóngrú
học giả uyên thâm
宏圖
hóngtú
công việc lớn
宏揚
hóngyáng
biến thể của 弘揚|弘扬[hong2 yang2]
逐字解
Từng chữ trong từ
宏
hoành
rộng
碁
kỳ, cờ
cờ vua
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
紅機
hóngjī
điện thoại đỏ, điện thoại trong hệ thống nội bộ bảo mật dùng bởi giới tinh hoa ĐCSTQ
轟擊
hōngjī
oanh tạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
宏碁 nghĩa là gì? · Kaori Dict