例句Câu ví dụ
- 1
他有宏大的理想。
tā yǒu hóng dà de lǐ xiǎng
Ông ấy có lý tưởng lớn lao
- 2
欣賞生活中的小事,它們的總合很是宏大。
xīnshǎng shēnghuó zhòngdì xiǎoshì, tāmen de zǒnghé hěnshì hóngdà。
Tận hưởng những điều nhỏ bé trong cuộc sống, tổng hợp của chúng rất to lớn
- 3
別讓狹隘的人讓你相信你的夢想過於宏大。
bié ràng xiáài de rén ràng nǐ xiāngxìn nǐ de mèngxiǎng guòyú hóngdà。
Đừng để những người nhỏ nhen khiến anh tin rằng ước mơ của anh quá lớn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
