學華語Kaori Dict

宏大

hóng

ㄏㄨㄥˊ ㄉㄚˋ

HOÀNH ĐẠI

HSK 6TOCFL 7Adj
  1. 1.vĩ đại; hoành tráng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有宏大的理想。

    tā yǒu hóng dà de lǐ xiǎng

    Ông ấy có lý tưởng lớn lao

  • 2

    欣賞生活中的小事,它們的總合很是宏大。

    xīnshǎng shēnghuó zhòngdì xiǎoshì, tāmen de zǒnghé hěnshì hóngdà。

    Tận hưởng những điều nhỏ bé trong cuộc sống, tổng hợp của chúng rất to lớn

  • 3

    別讓狹隘的人讓你相信你的夢想過於宏大。

    bié ràng xiáài de rén ràng nǐ xiāngxìn nǐ de mèngxiǎng guòyú hóngdà。

    Đừng để những người nhỏ nhen khiến anh tin rằng ước mơ của anh quá lớn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宏大 nghĩa là gì? · Kaori Dict