學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giày gỗmáy dịch

KỊCH

  1. 1.guốc mộc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

屐 (形声。从履(鞋子)省,支声。本义木屐,一种笨重的木底鞋) 同本义 木屐也。--《三苍》 以屐,为服。--《庄子·天下》。李注木曰屐者。”按,雨行所以践泥。 介子推抱树烧死,晋文公伐以制屐也。--《庄子·异苑》 脚着谢公屐,身登青云梯。--李白《梦游天姥吟留别》 蹑屐登崖。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 又如屐子(木鞋);屐齿(屐底的齿);屐声(脚步声);屐履间(履屐间);屐响(木屐的响声) 泛指鞋 佳处径须携杖去,能消几平生屐?--辛弃疾《满江红》 又如草屐;屐履;锦屐 屐jī木头鞋平底木~。泛指鞋草~。拖~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

屨 — bước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 屐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict