學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dép lông cừumáy dịch

  1. 1.dép sandals
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

屦 (形声。从履(鞋子)省,娄声。本义用麻、葛等制成的单底鞋) 同本义◇泛指鞋 屦,履也。--《说文》。段注今时所谓履者,自汉以前皆名屦。” 掌王及后之服屦。--《周礼·屦人》 共其资粮屝屦。--《左传·僖公四年》。疏丝作之曰履,麻作之曰屝,粗者谓之屦。” 纠纠葛屦,可以履霜。--《诗·魏风·葛屦》 又如屦贱踊贵(因受刖刑而断足的人多,鞋没有了,售价低贱;然而购踊(假脚)的人多,踊价一时暴涨);屦人(周礼官名。天官之属,掌管王与后的衣服鞋屦);屦及剑及(比喻行动坚 决迅速,急起直追);屦缕(织屦缉马) 屦(屨)jù ⒈〈古〉用麻、葛等制成的一种鞋麻~。葛~。 ⒉〈古〉践踏。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

bước

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 屦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict