學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

caomáy dịch

KỲ

  1. 1.họ [Qi2]
  2. 2.cũng dùng trong địa danh

KỲ

  1. 1.biến thể của 歧[qi2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

岐〈名〉 (会意。从山,从枝省,支亦声。本义古地名。陕西岐山县。又山名) 岐山 王用享于岐山。--《易·升》 又如岐阳(岐山的南边;旧县名);岐周(西周。周初立国于岐山,所以称岐周) 同歧”。物的分支或事有分歧 即歧趾而胪情。--张衡《思玄赋》 又如岐路(岔路);三岐路口;岐首(两个头);岐旁(岔路,两通的道路);岐路人(宋代称民间卖艺的人。也作岐路或路岐人) 岐 〈形〉 通崎”。崎岖 汝阴太守曹武,思所以获免,阴 岐qí ⒈岔道,大路分出的小路~路。~途(〈喻〉错误的道路)。 ⒉不相同,不一致~视。~义。 ⒊岐山,在陕西省。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 岐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict