王岐山
WángQíshān
[ㄨㄤˊ ㄑㄧˊ ㄕㄢ]
VƯƠNG KỲ SƠN
- 1.Vương Kỳ Sơn (1948-), chính khách Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.