字義Nghĩa
dốc, dựng đứngmáy dịch
qūKHU
- 1.gồ ghề
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
岖 (形声。从山,区声。崎岖,地面高低不平的样子) 道路险阻不平 形容山势峻险 岖(嶇)qū
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 区 [qū] chỉ âm.
núi