學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
崎嶇
崎嶇
giản thể:
崎岖
qí
qū
[ㄑㄧˊ ㄑㄩ]
KHI KHU
TOCFL 7
1.
gồ ghề
2.
hiểm trở
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
崎
qí
núi non
嶇
qū
gồ ghề
宮崎
Gōngqí
Miyazaki (họ và địa danh Nhật Bản)
山崎
Shānqí
Yamazaki hoặc Yamasaki (họ Nhật Bản)
岩崎
Yánqí
Iwasaki (họ Nhật Bản)
川崎
Chuānqí
Kawasaki (tên)
柏崎
Bǎiqí
Kashiwazaki (họ người Nhật)
竹崎
Zhúqí
Trúc Khê, thị trấn Zhuqi hoặc Chuchi ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
崎
khi
khô khốc, không đều, nhọn, thô ráp
嶇
khu
dốc đứng, dựng đứng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
奇趣
qíqù
sức hấp dẫn kỳ lạ
棄取
qìqǔ
(văn học) lựa chọn giữa từ chối và chấp nhận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
崎岖 nghĩa là gì? · Kaori Dict