學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

núi dốcmáy dịch

xiànHIỆN

  1. 1.viết tắt của 峴首山|岘首山[Xian4 shou3 shan1]
  2. 2.núi Xianshou ở Hồ Bắc
  3. 3.đồi dốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

岘 小而险峻的山 苕递陟陉岘。--谢灵运《从斤竹涧越岭溪行》。李善注《声类》曰岘,山岭小高也” 山名,岘山 在湖北省襄阳。又名岘首山 在河南省信阳县南。又名凿砚山。如岘首(即岘山);岘山泪(百姓至岘山凭吊羊祜而流的眼泪◇指因感念地方官德政而流的泪) 在江苏省丹徒县东南。也名兽窟。因建藏寺于此山,又名九华山 在浙江省东阳县南。又名双岘 在浙江省吴兴县南,本名显山,以唐庙讳改为岘山 在浙江省长兴县 岘xiàn岘山,在湖北省。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

núi họ山 có tầm nhìn đẹp họ见; họ见 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 岘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict