字義Nghĩa
hang độngmáy dịch
bāKHẠP
- 1.(dùng trong phiên âm)
kēKHẠP
- 1.hang động
kèKHẠP
- 1.hang động
- 2.động
- 3.đọc là [ke1] cũng được
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Núi
組詞Từ chứa chữ này
- 峇厘Bali (tỉnh đảo của Indonesia) (Singapore, Malaysia)
- 峇里Bali (tỉnh đảo của Indonesia) (Đài Loan)
- 峇拉煎
- 峇峇娘惹Người Hoa Peranakan (Baba-Nyonya), một nhóm dân tộc Hoa cư trú ở bán đảo Mã Lai (còn được gọi là Hoa Eo biển)