學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
峇峇娘惹
峇峇娘惹
Bā
bā
Niáng
rě
[ㄅㄚ ㄅㄚ ㄋㄧㄤˊ ㄖㄜˇ]
KHẠP KHẠP NƯƠNG NHẠ
1.
Người Hoa Peranakan (Baba-Nyonya), một nhóm dân tộc Hoa cư trú ở bán đảo Mã Lai (còn được gọi là Hoa Eo biển)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
姑娘
gūniang
cô gái
新娘
xīnniáng
cô dâu
惹
rě
chọc giận
娘
niáng
mẹ
老闆娘
lǎobǎnniáng
bà chủ
娘家
niángjiā
gia đình vợ (trước khi kết hôn)
惹惱
rěnǎo
xúc phạm
惹禍
rěhuò
gây rắc rối
逐字解
Từng chữ trong từ
峇
khạp
hang động
峇
khạp
hang động
娘
nương
mẹ
惹
nhạ
gây tức giận, làm phiền, xúc phạm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
峇峇娘惹 nghĩa là gì? · Kaori Dict