字義Nghĩa
cao, uy nghi, trang trọngmáy dịch
zhēngTRANH
- 1.xuất sắc
- 2.cao vút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
峥 (形声。从山,争声。本义山高峻的样子)同本义 于是赢粮潜行,上峥山,逾深溪。--《战国策》 又如峥峥(高峻的样子) 峥zhēng ①山势高峻经三峡之~嵘。 ②不平常,不平凡~嵘岁月。 ③深险临~嵘不测之深。 ④一年快完~嵘岁又除。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 争 [zhēng] chỉ âm.
Núi
組詞Từ chứa chữ này
- 峥嵘cao chót vót
- 峥嵘岁月năm tháng khó quên (thành ngữ)
- 岁月峥嵘những năm tháng nhiều sự kiện
- 头角峥嵘tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường