字義Nghĩa
cao, vĩ đại, trang trọngmáy dịch
zhēngTRANH
- 1.xuất sắc
- 2.cao vút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
崢zhēng1.同"峥"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 爭 [zhēng] chỉ âm.
núi
組詞Từ chứa chữ này
- 崢嶸cao chót vót
- 崢嶸歲月năm tháng khó quên (thành ngữ)
- 歲月崢嶸những năm tháng nhiều sự kiện
- 頭角崢嶸tiềm năng của người trẻ xuất chúng (thành ngữ); thể hiện tài năng phi thường