字義Nghĩa
núi đồi, đỉnh núimáy dịch
lǐngLINH
- 1.dãy núi
- 2.sườn núi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 領 [lǐng] chỉ âm.
Núi
組詞Từ chứa chữ này
- 嶺南phía nam ngũ lĩnh
- 嶺東quận Lingdong của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
- 嶺東區quận Lingdong của thành phố Shuangyashan 雙鴨山|双鸭山[Shuang1 ya1 shan1], Hắc Long Giang
- 嶺東區Lingdong, một quận thuộc thành phố Shuangyashan 雙鴨山市|双鸭山市[Shuang1 ya1 shan1 Shi4], tỉnh Cáp Giang
- 山嶺sống núi
- 分水嶺dãy núi phân chia
- 五嶺năm dãy núi ngăn cách Hồ Nam và Giang Tây với miền nam Trung Quốc, đặc biệt là Quảng Đông và Quảng Tây, cụ thể: Đại Dữu Lĩnh 大庾嶺|大庾岭[Da4 yu3 ling3], Đô Bằng Lĩnh 都龐嶺|都庞岭[Du1 pang2 ling3], Kỵ Điền Lĩnh 騎田嶺|骑田岭[Qi2 tian2 ling3], Manh Chử Lĩnh 萌渚嶺|萌渚岭[Meng2 zhu3 ling3] và Việt Thành Lĩnh 越城嶺|越城岭[Yue4 cheng2 ling3]
- 南嶺núi Nam Lĩnh, trên biên giới Hồ Nam, Giang Tây, Quảng Đông và Quảng Tây
- 峻嶺dãy núi cao sừng sững
- 帶嶺quận Dailing của thành phố Yichun 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang