學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiều dài từ tay này đến tay kia khi người ta giơ tay ramáy dịch

tuǒTHOẢ

  1. 1.chiều dài hai cánh tay dang ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

庹〈量〉 成人两臂左右平伸时两手之间的距离,约合五尺 庹,两腕引长谓之庹。--《字汇补》 庹 〈名〉 成人两臂左右平伸时两手之间的距离 姓 庹tuǒ成人两臂左右平伸的长度(约五市尺)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

rộng

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 庹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict