字義Nghĩa
kiến trúc lớn, dinh thựmáy dịch
XiàHẠ
- 1.viết tắt của Hạ Môn hoặc Amoy 廈門|厦门[Xia4 men2], Phúc Kiến
shàHẠ
- 1.tòa nhà cao
- 2.dinh thự
- 3.phía sau nhà
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
厦 — công trình kiến trúc
組詞Từ chứa chữ này
- 廈門Hạ Môn (còn gọi là Amoy), thành phố phó tỉnh ở Phúc Kiến
- 廈門市Thành phố Hạ Môn (còn gọi là Amoy), một thành phố phó tỉnh ở Phúc Kiến
- 廈門大學Đại học Hạ Môn
- 大廈
- 偏廈nhà phụ bên cạnh
- 噶廈chính phủ Tây Tạng, giải tán năm 1959
- 航廈nhà ga hàng không
- 世貿大廈Trung tâm Thương mại Thế giới
- 國會大廈tòa nhà quốc hội