學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một cái lềumáy dịch

jǐnCẬN

  1. 1.cẩn thận
  2. 2.túp lều
  3. 3.biến thể của 僅|仅[jin3]

qínCẦN

  1. 1.biến thể của 勤[qin2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

廑〈名〉 小屋 廑,少劣之居。从广,堇声。--《说文》 小屋谓之曰廑。--宋·李诫《营造法式》 廑 〈副> 假借为仅”。才,只 其次廑得舍人。--《汉书·贾谊传》 茅焦亦廑脱死。--《汉书·邹阳传》 贾廑从旅。--《汉书·叙传》 廑 〈动〉 蒙受;接受 廑〈形〉qin 通勤”。殷勤 广阿之廑。--《汉书·叙传》 其廑至矣。--《汉书·扬雄传下》。颜师古注廑,古勤字” 又如廑怀(廑虑。殷切挂念);廑念(殷切关注);廑注(廑念。旧时书信中常用之) 廑 〈动〉 廑qín ⒈努力,尽力,跟"懒"相对~快。~奋。~学苦练。~俭节约。~劳致富。 ⒉劳,辛苦,跟"逸"相对~劳。业精于~。四体不~,五谷不分。 ⒊经常,次数多~看书报。来往很~。"廑"另见"仅(廑)"。 廑jǐn 1.小屋。 2.蒙受,接受。 3.通"仅"。才;只不过。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, [jǐn] chỉ âm.

廩 — ngôi nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 廑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict