學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
許廑父
許廑父
giản thể:
许廑父
Xǔ
Qín
fù
[ㄒㄩˇ ㄑㄧㄣˊ ㄈㄨˋ]
HỨA CẦN PHỤ
1.
Xu Qinfu (1891-1953), nhà báo và nhà văn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
許多
xǔduō
nhiều
也許
yěxǔ
có lẽ
父親
fùqīn
cha
父母
fùmǔ
cha và mẹ; phụ huynh
或許
huòxǔ
có lẽ; có thể
祖父
zǔfù
ông nội
許可
xǔkě
cho phép
師父
shīfu
dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan)
逐字解
Từng chữ trong từ
許
hứa
cho phép, đồng ý
廑
cận, cần
một cái lều
父
phụ
cha
記憶技巧
Mẹo nhớ
父
PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
許廑父 nghĩa là gì? · Kaori Dict