學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

rộng, rộng rãi, mở, trốngmáy dịch

kuòKHUẾCH

  1. 1.(hình thức kết hợp) rộng rãi; bao la
  2. 2.(hình thức kết hợp) đường viền; hình dạng chung
  3. 3.(hình thức kết hợp) mở rộng; kéo dài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

廓〈名〉 (形声。从广,郭声。广”甲骨文、金文象屋墙屋顶形,这里表示与建筑物有关。本义通郭”。外城) 同本义 匈奴无城廓之守。--《盐铁论·论功》 又如城廓(内外城的城墙,指城池) 物体的外缘 白描,以细笔钩勒形廓者也。--蔡元培《图画》 又如轮廓;耳廓 廓 〈形〉 大,广大;空阔 窈而深,廓其有容。--韩愈《送李愿归盘谷序》 又如廓如(宽宏;宽阔);廓大(宽阔);廓落(宽大的样子;空寂的样子);廓廓(空旷、开阔的样子) 豁达,开朗通达 廓kuò ⒈物体的周围大体轮~。沿着耳~。 ⒉空阔,广大~荡荡。寥~无垠。 ⒊扩大,开扩~地。 ⒋空寂,空虚虚~无见。 ⒌

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, [guō] chỉ âm.

rộng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 廓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict