學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寥廓
寥廓
liáo
kuò
[ㄌㄧㄠˊ ㄎㄨㄛˋ]
LIÊU KHUẾCH
1.
(văn học) bao la; bát ngát
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輪廓
lúnkuò
đường nét; hình bóng
寥寥無幾
liáoliáowújǐ
chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ
寥寥
liáoliáo
rất ít
寥
liáo
trống vắng
廓
kuò
(hình thức kết hợp) rộng rãi; bao la
八廓
Bākuò
Barkhor, đường hành hương quanh chùa Jokhang ở Lhasa, Tây Tạng
寂寥
jìliáo
cô đơn
寥落
liáoluò
thưa thớt
逐字解
Từng chữ trong từ
寥
liêu
ít, hiếm
廓
khuếch, quách
rộng, rộng rãi, mở, trống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
遼闊
liáokuò
rộng lớn; bao la
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寥廓 nghĩa là gì? · Kaori Dict