學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寥
寥
liáo
[ㄌㄧㄠˊ]
LIÊU
1.
trống vắng
2.
cô quạnh
3.
rất ít
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寥寥無幾
liáoliáowújǐ
chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ
寥寥
liáoliáo
rất ít
寂寥
jìliáo
cô đơn
寥廓
liáokuò
(văn học) bao la; bát ngát
寥落
liáoluò
thưa thớt
寥寥可數
liáoliáokěshǔ
chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ
寥若晨星
liáoruòchénxīng
hiếm như sao mai (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
寥
liêu
ít, hiếm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
了
liǎo
hoàn thành
料
liào
vật liệu
聊
liáo
(khẩu ngữ) trò chuyện
僚
Liáo
họ [Liao2]
僚
liáo
quan chức
嘹
liáo
âm thanh trong trẻo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寥 nghĩa là gì? · Kaori Dict