寥若晨星
liáoruòchénxīng
[ㄌㄧㄠˊ ㄖㄨㄛˋ ㄔㄣˊ ㄒㄧㄥ]
LIÊU NHƯỢC THẦN TINH
- 1.hiếm như sao mai (thành ngữ)
- 2.thưa thớt và xa cách
- 3.rải rác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 星TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.