學華語Kaori Dict

寥寥可數

giản thể: 寥寥可数

liáoliáoshǔ

ㄌㄧㄠˊ ㄌㄧㄠˊ ㄎㄜˇ ㄕㄨˇ

LIÊU LIÊU KHẢ SỔ

  1. 1.chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ
  2. 2.chỉ một nhúm
  3. 3.không nhiều chút nào
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Bạn đếm trên ngón tay.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寥寥可數 nghĩa là gì? · Kaori Dict