- 1.chỉ một vài (thành ngữ); số lượng nhỏ
- 2.chỉ một nhúm
- 3.không nhiều chút nào
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Bạn đếm trên ngón tay.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.