字義Nghĩa
người hầumáy dịch
sīTƯ
- 1.(dạng kết hợp) cùng nhau; lẫn nhau
- 2.(dạng kết hợp) đầy tớ nam
- 3.(dạng kết hợp) gã; người nào đó (dùng trong 那廝|那厮[na4 si1] và 這廝|这厮[zhe4 si1])
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 斯 [sī] chỉ âm.
廜 — công trình kiến trúc
組詞Từ chứa chữ này
- 廝殺chiến đấu giáp lá cà; đánh nhau quyết liệt
- 廝守ở bên nhau; nương tựa lẫn nhau
- 廝打đánh nhau; ẩu đả
- 廝搏đánh nhau; chiến đấu; ẩu đả
- 廝混trộn lẫn (mọi thứ) với nhau
- 廝熟quen biết lẫn nhau
- 廝纏quấy rầy
- 廝鑼cái chiêng nhỏ
- 小廝
- 這廝cái tên này
- 那廝cái tên ấy
- 耳鬢廝磨nghĩa đen: chơi với nhau tai kề tai và thái dương kề thái dương (thành ngữ)
- 長相廝守Cặp đôi ở bên nhau suốt đời