字義Nghĩa
đ servantsmáy dịch
sīTƯ
- 1.biến thể của 廝|厮[si1]
sīTƯ
- 1.(dạng kết hợp) cùng nhau; lẫn nhau
- 2.(dạng kết hợp) đầy tớ nam
- 3.(dạng kết hợp) gã; người nào đó (dùng trong 那廝|那厮[na4 si1] và 這廝|这厮[zhe4 si1])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
厮(弍)sī ⒈旧时对服杂役的或雇用的仆人的蔑称小~。 ⒉旧时对人轻慢的称呼这~。那~。 ⒊互相~杀。~守。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 厂 (hán) chỉ nghĩa, 斯 [sī] chỉ âm.
Công trình
組詞Từ chứa chữ này
- 厮杀chiến đấu giáp lá cà; đánh nhau quyết liệt
- 厮守ở bên nhau; nương tựa lẫn nhau
- 厮打đánh nhau; ẩu đả
- 厮搏đánh nhau; chiến đấu; ẩu đả
- 厮混trộn lẫn (mọi thứ) với nhau
- 厮熟quen biết lẫn nhau
- 厮缠quấy rầy
- 厮锣cái chiêng nhỏ
- 小厮
- 这厮cái tên này
- 那厮cái tên ấy
- 耳鬓厮磨nghĩa đen: chơi với nhau tai kề tai và thái dương kề thái dương (thành ngữ)
- 长相厮守Cặp đôi ở bên nhau suốt đời