學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đ servantsmáy dịch

  1. 1.biến thể của 廝|厮[si1]

  1. 1.(dạng kết hợp) cùng nhau; lẫn nhau
  2. 2.(dạng kết hợp) đầy tớ nam
  3. 3.(dạng kết hợp) gã; người nào đó (dùng trong 那廝|那厮[na4 si1] và 這廝|这厮[zhe4 si1])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

厮(弍)sī ⒈旧时对服杂役的或雇用的仆人的蔑称小~。 ⒉旧时对人轻慢的称呼这~。那~。 ⒊互相~杀。~守。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hán) chỉ nghĩa, [sī] chỉ âm.

Công trình

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 厮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict