學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
廝搏
廝搏
giản thể:
厮搏
sī
bó
[ㄙ ㄅㄛˊ]
TƯ BÁC
1.
đánh nhau; chiến đấu; ẩu đả
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
搏鬥
bódòu
vật lộn; đánh nhau; đấu tranh
脈搏
màibó
mạch (cả y học và nghĩa bóng)
拼搏
pīnbó
vật lộn
廝殺
sīshā
chiến đấu giáp lá cà; đánh nhau quyết liệt
厮
sī
biến thể của 廝|厮[si1]
廝
sī
(dạng kết hợp) cùng nhau; lẫn nhau
搏
bó
chiến đấu
小廝
xiǎosī
(văn học) người hầu nam chưa thành niên
逐字解
Từng chữ trong từ
廝
tư
người hầu
搏
bác, vác
bắt lấy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
絲柏
sībó
cây bách
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
厮搏 nghĩa là gì? · Kaori Dict