學華語Kaori Dict

ㄅㄛˊ

BÁC

  1. 1.chiến đấu
  2. 2.chống lại
  3. 3.chụp bắt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(tim) đập

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的脈搏正常嗎?

    tā de màibó zhèngcháng ma?

    Xung quanh tim của anh có bình thường không?

  • 2

    檢查湯姆的脈搏。

    jiǎnchá Tāngmǔ de màibó。

    Kiểm tra mạch đập của Tom

  • 3

    角鬥士在羅馬競技場中搏鬥。

    jiǎodòushì zài Luómǎ jìngjìchǎng zhōng bódòu。

    Người chiến binh đấu đá ở đấu trường La Mã

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搏 nghĩa là gì? · Kaori Dict